Trang chủ / Thiết bị khác / Đầu kỹ thuật số chính hãng VNPT - T201





Đầu kỹ thuật số chính hãng VNPT - T201
Thiết bị khác. Sản phẩm chính hãng, bảo hành theo nhà cung cấp.
650.000₫ hoặc trả góp 6 tháng
Trả góp 0% cho thành viên · Thiết bị khác
Phân loại
Mặc định
1
Còn hàngGiao nhanh toàn quốc
🚚
Miễn phí vận chuyển toàn quốc
Nhập mã bưu chính để kiểm tra thời gian giao
Nhập mã bưu chính để kiểm tra thời gian giao
↩
Đổi trả 15 ngày
Miễn phí đổi trả nếu lỗi nhà sản xuất.
Miễn phí đổi trả nếu lỗi nhà sản xuất.
Mô tả sản phẩm
iGate T201-HD là thiết bị đầu thu truyền hình kỹ thuật số mặt đất chuẩn DVB-T2 của VNPT Technology đã đạt các tiêu chuẩn yêu cầu của Bộ Thông tin và Truyền thông, tương thích với mọi tivi và cung cấp chất lượng hình ảnh sắc nét.
Xem miễn phí nhiều kênh truyền hình, bao gồm VTV1 HD, VTV3 HD, VTV6 HD…
Cho phép ghi hình theo lịch đặt trước hoặc ghi hình thủ công
Tính năng Time-shift: dừng và xem lại chương trình
Hiển thị lịch phát sóng và các thông tin về kênh. Có thể xem lịch phát sóng trong 7 ngày tiếp theo
Phân loại/quản lý kênh đơn giản và thuận tiện cho người dùng
Tính năng chính:
- Lịch phát sóng (EPG)
Hiển thị lịch phát sóng và các thông tin về kênh
Có thể xem lịch phát sóng trong 7 ngày tiếp theo
- Quản lý kênh
Nhận biết kênh mới, kênh thay đổi
Dò kênh: Tự động, thủ công, chỉ dò các kênh miễn phí (FTA)
Phân loại/quản lý kênh đơn giản và thuận tiện: Đánh số, sắp xếp, tìm kiếm kênh; bỏ qua, khóa, yêu thích, chia nhóm kênh…
- Ghi chương trình
Cho phép ghi hình theo lịch đặt trước hoặc ghi hình thủ công
- Tạm dừng chương trình
Tính năng Time-shift: dừng và xem lại chương trình
- Dịch vụ
Phụ đề: Hỗ trợ nhiều phụ đề, với các ngôn ngữ khác nhau
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Anh, tiếng Việt
Hỗ trợ tính năng hẹn giờ bật/tắt đầu thu
Khóa trẻ em
Hiển thị cường độ và chất lượng tín hiệu
- Đa phương tiện
Ghi và xem kênh truyền hình, nghe nhạc, xem video, xem ảnh trên thiết bị lưu trữ ngoài
- Nâng cấp phần mềm
OTA: Nâng cấp phần mềm qua sóng
USB: Nâng cấp phần mềm từ US
Thông số kỹ thuật:
Dải tần số: 174 MHz – 790 MHz
Băng thông" 8 MHz
Ăngten: SISO, MISO; chủ động, thụ động
PLP: Hỗ trợ M-PLP & PLP
CAS: Có hỗ trợ
Mạng: Mạng đơn tần SFN (Single frequency Network) & mạng đa tần MFN (Multi frequency Network)
Video/audio:
Độ phân giải: Tối đa 1080p@50
Tỷ lệ khung hình: 4:3, 16:9
Giải mã video: MPEG-2 SD, MPEG-4 SD, MPEG-4 HD
Giải mã audio: MPEG-1 Layer II HE-AAC Level 2, 4 32, 44.1, 48 kHz
Giao diện kết nối
RF: 1 cổng ăngten chủ động; 1 cổng loop-back
AV: 1 x RCA; 2 x L/R; 1x S/PDIF; 1x HDMI 1.4
USB: 1 x USB 2.0
Nguồn điện:
Adapter: Đầu vào: 90 - 260 VAC; 48 - 63 Hz; Đầu ra: 12 VDC – 1.25 A
Môi trường hoạt động:
Nhiệt độ hoạt động: 5℃ ÷ 40℃
Độ ẩm hoạt động: <95%
Xem miễn phí nhiều kênh truyền hình, bao gồm VTV1 HD, VTV3 HD, VTV6 HD…
Cho phép ghi hình theo lịch đặt trước hoặc ghi hình thủ công
Tính năng Time-shift: dừng và xem lại chương trình
Hiển thị lịch phát sóng và các thông tin về kênh. Có thể xem lịch phát sóng trong 7 ngày tiếp theo
Phân loại/quản lý kênh đơn giản và thuận tiện cho người dùng
Tính năng chính:
- Lịch phát sóng (EPG)
Hiển thị lịch phát sóng và các thông tin về kênh
Có thể xem lịch phát sóng trong 7 ngày tiếp theo
- Quản lý kênh
Nhận biết kênh mới, kênh thay đổi
Dò kênh: Tự động, thủ công, chỉ dò các kênh miễn phí (FTA)
Phân loại/quản lý kênh đơn giản và thuận tiện: Đánh số, sắp xếp, tìm kiếm kênh; bỏ qua, khóa, yêu thích, chia nhóm kênh…
- Ghi chương trình
Cho phép ghi hình theo lịch đặt trước hoặc ghi hình thủ công
- Tạm dừng chương trình
Tính năng Time-shift: dừng và xem lại chương trình
- Dịch vụ
Phụ đề: Hỗ trợ nhiều phụ đề, với các ngôn ngữ khác nhau
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Anh, tiếng Việt
Hỗ trợ tính năng hẹn giờ bật/tắt đầu thu
Khóa trẻ em
Hiển thị cường độ và chất lượng tín hiệu
- Đa phương tiện
Ghi và xem kênh truyền hình, nghe nhạc, xem video, xem ảnh trên thiết bị lưu trữ ngoài
- Nâng cấp phần mềm
OTA: Nâng cấp phần mềm qua sóng
USB: Nâng cấp phần mềm từ US
Thông số kỹ thuật:
Dải tần số: 174 MHz – 790 MHz
Băng thông" 8 MHz
Ăngten: SISO, MISO; chủ động, thụ động
PLP: Hỗ trợ M-PLP & PLP
CAS: Có hỗ trợ
Mạng: Mạng đơn tần SFN (Single frequency Network) & mạng đa tần MFN (Multi frequency Network)
Video/audio:
Độ phân giải: Tối đa 1080p@50
Tỷ lệ khung hình: 4:3, 16:9
Giải mã video: MPEG-2 SD, MPEG-4 SD, MPEG-4 HD
Giải mã audio: MPEG-1 Layer II HE-AAC Level 2, 4 32, 44.1, 48 kHz
Giao diện kết nối
RF: 1 cổng ăngten chủ động; 1 cổng loop-back
AV: 1 x RCA; 2 x L/R; 1x S/PDIF; 1x HDMI 1.4
USB: 1 x USB 2.0
Nguồn điện:
Adapter: Đầu vào: 90 - 260 VAC; 48 - 63 Hz; Đầu ra: 12 VDC – 1.25 A
Môi trường hoạt động:
Nhiệt độ hoạt động: 5℃ ÷ 40℃
Độ ẩm hoạt động: <95%
Sản phẩm liên quan
Thiết bị khác













